| TT |
HỌ VÀ TÊN |
TỈNH/TP |
Trường tốt nghiệp |
Hệ đào tạo |
Năm tốt nghiệp |
Kinh nghiệm |
Thời gian làm việc |
Mức lương |
| 83 |
-Huynh Thi Thu Huong |
Khánh Hòa |
tuong nghiep vu du lich Viet Giao va truong cao dang nghe |
Vừa học vừa làm |
2007 |
Trên 2 năm |
Bán thời gian |
>4.000.000đ |
| 82 |
Hoang Thi Cuc |
Nam Định |
DHSP Ha Noi |
Chính quy |
2012 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 81 |
Tran Thi Hien |
Thái Bình |
DHSP Ha Noi |
Chính quy |
2012 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 80 |
Lê Thị Thủy |
Hà Nội |
Đại học kinh tế quốc dân Hà Nội |
Chính quy |
2008 |
Trên 3 năm |
Giờ hành chính |
>5.000.000đ |
| 79 |
Nguyen Thuy Dung |
Hà Nội |
Dai hoc Su Pham Ha Noi |
Chính quy |
2006 |
Trên 3 năm |
Làm ca |
>2.000.000đ |
| 78 |
Nguyễn Thị Hằng |
Hà Nội |
Đại học Ngoại ngữ-ĐH Quốc gia Hà Nội |
Chính quy |
2008 |
Trên 3 năm |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 77 |
Nguyen kim Quy |
Hà Nội |
dai hoc mo |
Chính quy |
2004 |
Trên 5 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 76 |
Ngụy Ngân Hà |
Hải Phòng |
Đại Học Ngoại Ngữ - Đại Học Quốc Gia Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>5.000.000đ |
| 75 |
đào thị hiền |
Hà Nội |
Đại học thủy lợi |
Chính quy |
2012 |
3 tháng |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 74 |
Nguyễn Hoàng Liên |
Hà Nội |
Đại học Ngoại thương |
Chính quy |
2011 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 73 |
Nguyễn Hoàng Liên |
Hà Nội |
Đại học Ngoại thương |
Chính quy |
2011 |
Trên 01 năm |
Bán thời gian |
>2.000.000đ |
| 72 |
Nguyễn Thị Thanh Phương |
Hà Nội |
Học Viện Tài Chính |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Làm ca |
>4.000.000đ |
| 71 |
Pham Thu Thao |
Ninh Bình |
ĐHSP Thái Nguyên |
Chính quy |
2008 |
Trên 3 năm |
Giờ hành chính |
>5.000.000đ |
| 70 |
Bùi Thị Dinh |
Thái Bình |
Cao đẳng ngoại ngữ công nghệ Viêt-Nhật |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 69 |
Phạm Thị Thúy Hằng |
Hà Nội |
ĐH Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 68 |
Bùi Thị Thùy |
Nam Định |
Học Viện Ngoại Giao Việt Nam |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 67 |
Nguyễn Thanh Nhàn |
Hà Nội |
Đại học Thương mại Hà nội |
Chính quy |
2005 |
Trên 3 năm |
Bán thời gian |
>5.000.000đ |
| 66 |
Pham Thu Thao |
Ninh Bình |
ĐHSP Thái Nguyên |
Chính quy |
2008 |
Trên 3 năm |
Làm ca |
>500.000đ |
| 65 |
Tran Thi Thu Hien |
Hưng Yên |
Dai Hoc Nong Nghiep Ha Noi |
Vừa học vừa làm |
2010 |
Trên 5 năm |
Bán thời gian |
>5.000.000đ |
| 64 |
BÙI VĂN TỰ |
Hà Nội |
Đại học Ngoại ngữ- ĐH Quốc gia Hà Nội |
Chính quy |
2001 |
Trên 5 năm |
Bán thời gian |
>5.000.000đ |
| 63 |
Tran Thi Thu Hien |
Hưng Yên |
Dai hoc Nong Nghiep Ha Noi |
Vừa học vừa làm |
2010 |
Trên 5 năm |
Giờ hành chính |
>500 USD |
| 62 |
Nguyễn Diệu Hằng |
Hà Nội |
Đại học Ngoại ngữ- Đại học Quốc gia Hà Nội |
Chính quy |
2007 |
Trên 3 năm |
Làm ca |
>1.000.000đ |
| 61 |
Phạm Thị Quyên |
Nam Định |
Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Làm ca |
>4.000.000đ |
| 60 |
Lê Thị Kim Hiền |
Thanh Hóa |
Đại học Ngoại Ngữ Huế |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 59 |
NGUYỄN THỊ MAI |
Hưng Yên |
Đại học Sư phạm Hà nội 2 |
Chính quy |
2011 |
Trên 2 năm |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 58 |
Trần Thị Quỳnh Trang |
Hải Phòng |
Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
Chính quy |
2011 |
Trên 2 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 57 |
Trần Thị Quỳnh Trang |
Hải Phòng |
Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 |
Chính quy |
2007 |
Trên 2 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 56 |
daavqlk |
Ninh Bình |
ocVFAn |
Vừa học vừa làm |
1972 |
3 tháng |
Giờ hành chính |
>500.000đ |
| 55 |
Hoàng Thị Anh Xuân |
Thanh Hóa |
Viện Đại học Mở Hà Nội |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Bán thời gian |
>3.000.000đ |
| 54 |
Lê Thị Yến |
Hà Nội |
Đại học Ngoại Ngữ- Đại học Quốc Gia Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
Trên 01 năm |
Bán thời gian |
>3.000.000đ |
| 53 |
vu dinh hoa |
Bắc Ninh |
thpt luong tai so 2 |
Chính quy |
2011 |
Chưa từng |
Làm ca |
>2.000.000đ |
| 52 |
Trần Thu Phượng |
Hà Nội |
ĐHDL Phương Đông |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Bán thời gian |
>4.000.000đ |
| 51 |
Duơng Thị Loan |
Điện Biên |
CĐSP Điện Biên |
Chính quy |
2008 |
Trên 3 năm |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 50 |
Đàm Phương Thảo |
Sơn La |
Đại Học Tây Bắc |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>2.000.000đ |
| 49 |
nguyễn thị thu hà |
Hà Nội |
trường thương mại và du lịch thái nguyên |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 48 |
Cao Thi Dat |
Hà Nội |
DH SP Ngoai Ngu DH Quoc Gia -Ha Noi |
Tại chức |
2008 |
Trên 2 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 47 |
Lê thị hiền |
Thanh Hóa |
hv tai chinh |
Chính quy |
2011 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 46 |
Nguyễn Thị Thu Trang |
Quảng Ninh |
ĐH Thương Mại |
Chính quy |
2015 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 45 |
Nguyễn Thị Hà |
Hà Nội |
Học viện Tài Chính |
Chính quy |
2012 |
Chưa từng |
Bán thời gian |
>750.000đ |
| 44 |
Nguyen Thi Thanh Hieu |
Bắc Ninh |
Dai hoc Ha Noi |
Chính quy |
2011 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 43 |
LÊ THỊ HIỀN |
Hà Nội |
đại học ngoại ngữ-đại học quốc gia |
Tại chức |
2009 |
Trên 01 năm |
Không rõ |
>3.000.000đ |
| 42 |
ho Thi Ly Thu Thao |
TP Hồ Chí Minh |
|
Chính quy |
2012 |
Chưa từng |
Làm ca |
>2.000.000đ |
| 41 |
An Thị Mai Hoa |
Hà Nội |
kinh tế quốc dân |
Chính quy |
2009 |
Trên 2 năm |
Không rõ |
>5.000.000đ |
| 40 |
tran thi ngan |
Hải Phòng |
|
Chính quy |
2011 |
3 tháng |
Làm ca |
>2.000.000đ |
| 39 |
Đinh Thu Hường |
Phú Thọ |
Đại học Sư phạm Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
3 tháng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 38 |
nguyen thi thuy tien |
Bắc Ninh |
thpt yen phong so 1 |
|
2011 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>1.000.000đ |
| 37 |
Trần Thị Thu Huyền |
Phú Thọ |
THPT Đoan Hùng |
Vừa học vừa làm |
2011 |
Chưa từng |
Bán thời gian |
>1.000.000đ |
| 36 |
Nguyễn Thị Linh |
Vĩnh Phúc |
Kinh tế quốc dân |
Chính quy |
2012 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>5.000.000đ |
| 35 |
Tô Thị Khánh Hòa |
Thái Bình |
học viện tài chính |
Chính quy |
2012 |
Chưa từng |
Làm ca |
>500.000đ |
| 34 |
vũ thị vui |
Thái Bình |
Viện đại học mở Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 33 |
Pham Thi Kieu Anh |
Hà Nội |
Cao đẳng dược trung ương Hai Duong |
Chính quy |
2012 |
Trên 2 năm |
Giờ hành chính |
>5.000.000đ |
| 32 |
Pham Thi Nga |
Hà Nội |
Dai hoc y Thai Binh |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Bán thời gian |
>5.000.000đ |
| 31 |
Đỗ Thị Dung |
Thanh Hóa |
|
Chính quy |
2011 |
Chưa từng |
Làm ca |
>1.000.000đ |
| 30 |
LÊ TIẾN TỚI |
Nghệ An |
THPT quỳnh lưu2 |
Không chính quy |
2011 |
Chưa từng |
Không rõ |
>1.000.000đ |
| 29 |
Phạm Hữu Tuấn |
Quảng Ninh |
THPT Lê Chân |
|
2011 |
Chưa từng |
Làm ca |
>750.000đ |
| 28 |
Đặng Văn Vinh |
Thừa Thiên - Huế |
Đại học Khoa học Huế |
Chính quy |
2006 |
Trên 5 năm |
Không rõ |
>5.000.000đ |
| 27 |
Phạm Văn Chung |
Bắc Ninh |
ĐH kỹ thuật công nghiệp Thái Nguyên |
Chính quy |
2012 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>5.000.000đ |
| 26 |
Nguyễn Mai Chi |
Hà Nội |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>5.000.000đ |
| 25 |
NGUYỄN VĂN HÒA |
Bắc Ninh |
|
Chính quy |
2009 |
Chưa từng |
Làm ca |
>3.000.000đ |
| 24 |
Nguyễn Thị Như Quỳnh |
Phú Thọ |
Viện Đại Học Mở Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 23 |
Mai Thi Ngoc Yen |
Hà Nội |
Đại học Kinh tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội |
Chính quy |
2011 |
Trên 01 năm |
Bán thời gian |
>5.000.000đ |
| 22 |
pham van nam |
Hà Nội |
dai hoc cong nge thong tin |
Từ xa |
2014 |
Chưa từng |
Làm ca |
>500.000đ |
| 21 |
lê thị anh |
Bắc Ninh |
|
Chính quy |
2009 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 20 |
Bùi Huyền Trang |
Nghệ An |
Đại Học Thương Mại |
Chính quy |
2011 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 19 |
ĐƯỜNG XUÂN CẢNH |
Thanh Hóa |
Đại học công nghiệp TP.HCM |
Chính quy |
2011 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>3.000.000đ |
| 18 |
Lê Khin |
Thanh Hóa |
ĐH Sư Phạm KT Nam Định |
Chính quy |
2011 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>2.000.000đ |
| 17 |
Hoàng Tuấn Bình |
Thanh Hóa |
ĐH Bách Khoa HN |
Chính quy |
2008 |
Trên 01 năm |
Làm ca |
>3.000.000đ |
| 16 |
Nguyễn Thị Thủy |
Hà Nội |
Đại học Sư phạm kỹ thuật Hưng Yên |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Làm ca |
>3.000.000đ |
| 15 |
Nguyễn Thị Minh Hải |
Hà Nội |
Đại học sư phạm kỹ thuật Hưng Yên |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 14 |
Nguyễn Thị Phương |
Hà Nội |
Đại Học Sư Phạm Hà Nội |
Chính quy |
2010 |
Trên 2 năm |
Làm ca |
>750.000đ |
| 13 |
nguyên thị hồng thái |
Hà Nội |
ĐH Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên |
Chính quy |
2010 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>4.000.000đ |
| 12 |
Lê Văn Quyết |
Bắc Ninh |
Đại Học Bách KHoa Hà Nội |
Liên kết quốc tế |
2009 |
Trên 2 năm |
Không rõ |
>500.000đ |
| 11 |
Nguyễn Mai Phương |
Thái Bình |
Viện Đại Học Mở Hà Nội và Học viện APTECH |
Chính quy |
2010 |
6 tháng |
Làm ca |
>1.000.000đ |
| 10 |
PHẠM VÂN ANH |
Quảng Ninh |
Trường Đại học Dân Lập Hải Phòng |
Chính quy |
2009 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>1.500.000đ |
| 9 |
Nguyen Van Bach |
Điện Biên |
|
Liên kết quốc tế |
2008 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>500.000đ |
| 8 |
Trần Công Duy |
Hà Nội |
ĐH Bách Khoa Hà Nội |
Chính quy |
2008 |
Trên 01 năm |
Giờ hành chính |
>500 USD |
| 7 |
Phung The Dong |
Hà Nội |
Tổng hợp kỹ thuật quốc gia tại LB Nga |
Du học |
2009 |
6 tháng |
Không rõ |
>1.500.000đ |
| 6 |
Phan Thi Kieu Hoa |
Hà Nội |
Dai hoc quoc gia TPHCM |
Chính quy |
2009 |
6 tháng |
Làm ca |
>4.000.000đ |
| 5 |
Vu Thi Nga |
Nam Định |
Dai Hoc Mo Ha Noi |
Chính quy |
2005 |
Trên 3 năm |
Bán thời gian |
>500.000đ |
| 4 |
Nguyễn Quang Nguyện |
Hà Nội |
Đại Học Điện Lực |
Chính quy |
2012 |
Trên 01 năm |
Không rõ |
>500.000đ |
| 3 |
LUU VAN DUNG |
Nam Định |
thpt a hai hau nam dinh |
Chính quy |
2008 |
Chưa từng |
Giờ hành chính |
>500.000đ |
| 2 |
Bùi Quang Huy |
Hà Giang |
THPT Lê Hồng phong |
Chính quy |
2009 |
3 tháng |
Bán thời gian |
>750.000đ |
| 1 |
Nguyen Thi Thanh Nhan |
Thanh Hóa |
DH Vinh |
Tại chức |
2008 |
6 tháng |
Giờ hành chính |
>1.500.000đ |